logod2 1

Kinh doanh: 0981.178.919

skype

Kỹ thuật: 096.828.9911

tải xuống

Danh mục sản phẩm


Notice: Undefined index: 67 in /home/vnmgroup/public_html/administrator/components/com_virtuemart/classes/ps_product_category.php on line 685
PHỤ TÙNG MÁY NÉN KHÍ DẦU MÁY NÉN KHÍ CHO THUÊ MÁY NÉN KHÍ SỬA CHỮA MÁY NÉN KHÍ MÁY SẤY KHÍ BÌNH TÍCH KHÍ LẮP ĐẶT MÁY NÉN KHÍ BIẾN TẦN MÁY NÉN KHÍ PHỤ TÙNG MÁY NÉN KHÍ KHÁC

Chia sẻ mạng xã hội



Thống kê

Hiện có 97 khách Trực tuyến

Video sản phẩm

Danh mục sản phẩm: MÁY NÉN KHÍ COMPKOREA - HÀN QUỐC
Tên sản phẩm: COMPKOREA FX 50/75/100/150
Phần số: 5075100150
Lượt xem: 801 Time
Thời gian cập nhật: 17/04/2015

 *Những ưu điểm của dòng FX 50/75/100/150:

。Thích hợp dùng cho việc xây dựng các công trình

。Dễ dàng bảo dưỡng

。Có thể tự di chuyển dễ dàng với bánh xe mà không cần xe nâng hỗ trợ

。Màn hình LCD lớn có tiếng Hàn Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.

。Có thể lưu trữ 160 trạng thái vận hành nên dễ dàng tìm ra nguyên nhân khi máy phát sinh lỗi

 

FX 50-150 TANKS

 

* Bảng thông sỗ kỹ thuật:

Classification

Model

FX50

FX75

FX100

FX150

FX200

FX300

Compressor

Capacity 

7bar

0.605

0.82

1.05

1.55

2.16

3.5

/min

9bar

0.482

0.75

0.95

1.49

2.05

3.1

 

13bar

0.412

0.52

0.76

4.29

1.64

2.56

coolling type

coolling type

Above Ground Temperature

±10-15

(surrounding Temperature+a)

Drive type

Belt drive

Minimun pressure

4.5 Bar

Maximum pressure

13 Bar

Lubricaition amount(liter)

8

10

10

10

15

17

Motor

Frequency(Hz)

50/60

Regulated power(Kw)

3.7

5.5

7.5

11

15

22

Voltage(Volt)

220 / 380 / 440

Operating type

Direct

Y-

Noise

Noise dB(A)

63

63

63

65

67

68

Above ground pipe

Above ground pipe

20

Dimension

S - Type Dimension (L×W×H)

1000 X 550 X 1065

a

T - Type Dimension (L×W×H)

1760 X 550 X 1570

L : 1760 

L : 1800 

W : 550 

W : 630 

H : 1640 

H : 1820 

D - Type Dimension (L×W×H)

1880 X 660 X 1580

L : 1900 

L : 1900 

W : 750 

W : 830 

H : 1650 

H : 1820 

Weight

S - Type Weight

250

260

270

280

400

440

T - Type Weight

390

400

410

440

540

580

D - Type Weight

440

450

460

500

700

900


Các sản phẩm cùng loại
Máy nén khí Compkorea CKDX 2120/2720/4120/5320  150HP~250HP Máy nén khí Compkorea CKDX 2120/2720/4120/5320 150HP~250HP

Máy nén khí Compkorea  CKVSD Series Máy nén khí Compkorea CKVSD Series

Máy nén khí Compkorea  CKDX3130 ~ CKDX 5320 Máy nén khí Compkorea CKDX3130 ~ CKDX 5320

Máy nén khí Compkorea CKDX 1020/1380/1380 PLUS  75HP~125HP Máy nén khí Compkorea CKDX 1020/1380/1380 PLUS 75HP~125HP

Máy nén khí Compkorea  ADF 360~5320 Máy nén khí Compkorea ADF 360~5320

Máy nén khí Compkorea  COMP SYSTEM Máy nén khí Compkorea COMP SYSTEM

Máy nén khí Compkorea FX 200/300 Máy nén khí Compkorea FX 200/300

Máy nén khí Compkorea CKDX 360/360 PLUS  30HP~40HP Máy nén khí Compkorea CKDX 360/360 PLUS 30HP~40HP

Máy nén khí Compkorea CKDX 360/360 PLUS    50HP~60HP Máy nén khí Compkorea CKDX 360/360 PLUS 50HP~60HP

Máy nén khí Compkorea FX 50/75/100/150 Máy nén khí Compkorea FX 50/75/100/150

COMPKOREA FX 200/300 COMPKOREA FX 200/300

LỌC MANN + HUMMEL

 1 banner oel en

logo-boge      Hanshin Logo      Fusheng logo      HITACHI-logo1      IR Corp      kaeser                      Logo Atlas Copco      Sullair logo      CompAir       ELGI-LOGO-new      Quincy-Compressor-stock        Kobelcologo